EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Từ vựng C1 · media › sensationalism
sensationalism
C1
n.
📁 Từ vựng C1 · media
IELTS
sử dụng những câu chuyện gây sốc để kích thích sự quan tâm của công chúng
UK /sənˈseɪ.ʃən.əl.ɪ.zəm/
·
US /sənˈseɪ.ʃən.əl.ɪ.zəm/
the use of exciting or shocking stories to provoke public interest
Sensationalism can distort the truth in news reporting.
→ Chủ nghĩa giật gân có thể làm sai lệch sự thật trong báo chí.
The article was criticized for its sensationalism.
→ Bài viết bị chỉ trích vì chủ nghĩa giật gân.
Đồng nghĩa
exaggeration
dramatization
Collocations
media sensationalism
sensationalism in journalism
🎯
IELTS:
Tránh sử dụng phong cách giật gân trong bài viết của bạn.
Thường gây tranh cãi trong báo chí.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
reportage
/rɪˈpɔːr.tɑːʒ/
sự báo cáo tin tức một cách chi tiết và thông tin.
interactivity
/ˌɪn.təˈræk.tɪ.vɪ.ti/
chất lượng có thể tương tác với người khác.
Có trong các bộ
📚
Từ vựng C1 (mở rộng)
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...