Kho từ › Từ vựng C1 · media › reportage

reportage

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · media IELTS
sự báo cáo tin tức một cách chi tiết và thông tin.
UK /rɪˈpɔːr.tɑːʒ/ · US /rɪˈpɔːr.tɑːʒ/
the reporting of news in a detailed and informative way.
The journalist's reportage was thorough and insightful.
→ Báo cáo của nhà báo rất kỹ lưỡng và sâu sắc.
Good reportage can change public perception.→ Báo cáo tốt có thể thay đổi nhận thức của công chúng.
Đồng nghĩa
coveragereporting
Collocations
in-depth reportageinvestigative reportage
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nói về các bài viết sâu sắc.
Thường chỉ sự báo cáo chi tiết về sự kiện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...