EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› hunter
hunter
A2
danh từ
thợ săn
UK /ˈhʌntər/
·
US /ˈhʌntər/
A person who hunts animals for food or sport.
The hunter tracked the deer in the forest.
→ Thợ săn theo dấu con hươu trong rừng.
The hunter tracked the deer through the forest.
→ Thợ săn đã theo dõi con hươu trong rừng.
Đồng nghĩa
trapper
shooter
Collocations
game hunter
hunter's license
🎯
IELTS:
Dùng 'hunter' khi thảo luận về tự nhiên.
Thợ săn cần có kỹ năng và kiên nhẫn.
Có trong các bộ
📔
Foundation A2 — Bộ 12
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...