permanent
/ˈpɜːrmənənt/ A2
Nghĩa
vĩnh viễn
tính từ
Định nghĩa · Lasting for a long time without change.
“He found a permanent job.”Anh ấy đã tìm được một công việc vĩnh viễn.
Cấu tạoTừ 'permanent' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'permanens'.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về sự ổn định trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự lâu dài.