Kho từ › permanent

permanent

A2 tính từ
vĩnh viễn
UK /ˈpɜːrmənənt/ · US /ˈpɜːrmənənt/
Lasting for a long time without change.
He found a permanent job.
→ Anh ấy đã tìm được một công việc vĩnh viễn.
He found a permanent job.→ Anh ấy tìm được một công việc vĩnh viễn.
Cấu tạo
Từ 'permanent' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'permanens'.
Đồng nghĩa
lastingenduring
Collocations
permanent residencepermanent solutionpermanent position
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về sự ổn định trong IELTS.
Dùng để chỉ sự lâu dài.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...