EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› permanent
permanent
A2
tính từ
vĩnh viễn
UK /ˈpɜːrmənənt/
·
US /ˈpɜːrmənənt/
Lasting for a long time without change.
He found a permanent job.
→ Anh ấy đã tìm được một công việc vĩnh viễn.
He found a permanent job.
→ Anh ấy tìm được một công việc vĩnh viễn.
Cấu tạo
Từ 'permanent' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'permanens'.
Đồng nghĩa
lasting
enduring
Collocations
permanent residence
permanent solution
permanent position
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về sự ổn định trong IELTS.
Dùng để chỉ sự lâu dài.
Có trong các bộ
📔
Foundation A2 — Bộ 12
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...