Kho từ › dell

dell

A2 danh từ
thung lũng nhỏ
UK /dɛl/ · US /dɛl/
A small valley or hollow area.
The dell was filled with flowers.
→ Thung lũng nhỏ đầy hoa.
They hiked through the dell in the forest.→ Họ đã đi bộ qua thung lũng nhỏ trong rừng.
Đồng nghĩa
valleyglen
Collocations
peaceful dellhidden dell
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả cảnh thiên nhiên trong IELTS.
Thường gặp trong văn thơ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...