vendor
/ˈvɛndər/ A2
Nghĩa
nhà cung cấp
danh từ
Định nghĩa · A person or company that sells goods or services.
“The vendor sells fresh fruits.”Người bán hàng bán trái cây tươi.
“The vendor offered fresh produce at the market.”Nhà cung cấp đã cung cấp sản phẩm tươi tại chợ.
Cụm hay dùng
food vendorstreet vendorvendor booth
Mẹo IELTS · Dùng 'vendor' khi nói về thương mại trong IELTS.
Ghi chú · Nhà cung cấp có thể hoạt động trong nhiều lĩnh vực.