EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› vendor
vendor
A2
danh từ
nhà cung cấp
UK /ˈvɛndər/
·
US /ˈvɛndər/
A person or company that sells goods or services.
The vendor sells fresh fruits.
→ Nhà cung cấp bán trái cây tươi.
The vendor offered fresh produce at the market.
→ Nhà cung cấp đã cung cấp sản phẩm tươi tại chợ.
Đồng nghĩa
seller
merchant
Collocations
food vendor
street vendor
vendor booth
🎯
IELTS:
Dùng 'vendor' khi nói về thương mại trong IELTS.
Nhà cung cấp có thể hoạt động trong nhiều lĩnh vực.
Có trong các bộ
📔
Foundation A2 — Bộ 12
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...