Kho từ › vendor

vendor

A2 danh từ
nhà cung cấp
UK /ˈvɛndər/ · US /ˈvɛndər/
A person or company that sells goods or services.
The vendor sells fresh fruits.
→ Nhà cung cấp bán trái cây tươi.
The vendor offered fresh produce at the market.→ Nhà cung cấp đã cung cấp sản phẩm tươi tại chợ.
Đồng nghĩa
sellermerchant
Collocations
food vendorstreet vendorvendor booth
🎯 IELTS: Dùng 'vendor' khi nói về thương mại trong IELTS.
Nhà cung cấp có thể hoạt động trong nhiều lĩnh vực.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...