Kho từ › intel

intel

A2 danh từ
thông tin
UK /ˈɪntɛl/ · US /ˈɪntɛl/
Information, especially about a specific subject.
We need more intel on this.
→ Chúng ta cần thêm thông tin về điều này.
The intel gathered was very useful.→ Thông tin thu thập được rất hữu ích.
Đồng nghĩa
datainformation
Collocations
military intelintelligence report
🎯 IELTS: Sử dụng 'intel' khi nói về thông tin trong IELTS.
Thường dùng trong ngữ cảnh an ninh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...