intel
/ˈɪntɛl/ A2
Nghĩa
thông tin
danh từ
Định nghĩa · Information, especially about a specific subject.
“We need more intel on this.”Chúng ta cần thêm thông tin về điều này.
“The intel gathered was very useful.”Thông tin thu thập được rất hữu ích.
Đồng nghĩa
datainformation
Cụm hay dùng
military intelintelligence report
Mẹo IELTS · Sử dụng 'intel' khi nói về thông tin trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh an ninh.