EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› intel
intel
A2
danh từ
thông tin
UK /ˈɪntɛl/
·
US /ˈɪntɛl/
Information, especially about a specific subject.
We need more intel on this.
→ Chúng ta cần thêm thông tin về điều này.
The intel gathered was very useful.
→ Thông tin thu thập được rất hữu ích.
Đồng nghĩa
data
information
Collocations
military intel
intelligence report
🎯
IELTS:
Sử dụng 'intel' khi nói về thông tin trong IELTS.
Thường dùng trong ngữ cảnh an ninh.
Có trong các bộ
📔
Foundation A2 — Bộ 12
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...