EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› philosophy
philosophy
A2
danh từ
triết học
UK /fɪˈlɒsəfi/
·
US /fɪˈlɒsəfi/
The study of fundamental questions about existence and knowledge.
He studies philosophy at university.
→ Anh ấy học triết học tại đại học.
Her philosophy emphasizes the importance of kindness.
→ Triết học của cô nhấn mạnh tầm quan trọng của lòng tốt.
Đồng nghĩa
theory
belief
Collocations
philosophy of life
political philosophy
philosophy major
🎯
IELTS:
Sử dụng 'philosophy' để thể hiện quan điểm trong IELTS.
Triết học có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau.
Có trong các bộ
📔
Foundation A2 — Bộ 12
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...