Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

philosophy

/fɪˈlɒsəfi/ A2

Nghĩa

triết học danh từ

Định nghĩa · The study of fundamental questions about existence and knowledge.

“He studies philosophy at university.”Anh ấy học triết học tại đại học.

“Her philosophy emphasizes the importance of kindness.”Triết học của cô nhấn mạnh tầm quan trọng của lòng tốt.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'philosophy' để thể hiện quan điểm trong IELTS.

Ghi chú · Triết học có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...