Kho từ › Từ vựng B2 · globalization › interconnection

interconnection

B2 n. 📁 Từ vựng B2 · globalization IELTS
Cách mà hai hoặc nhiều thứ được kết nối.
UK /ˌɪntərkəˈnɛkʃən/ · US /ˌɪntərkəˈnɛkʃən/
The way in which two or more things are connected.
The interconnection of global economies affects everyone.
→ Sự kết nối của các nền kinh tế toàn cầu ảnh hưởng đến mọi người.
Interconnection between cultures fosters understanding.→ Sự kết nối giữa các nền văn hóa thúc đẩy sự hiểu biết.
Đồng nghĩa
linkageconnection
Collocations
global interconnectioninterconnection of systems
Họ từ
interconnectinterconnected
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nói về mối liên hệ giữa các yếu tố.
Kết nối là rất quan trọng trong toàn cầu hóa.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...