Kho từ › Cụm IELTS · disagreeing › I see things differently

I see things differently

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · disagreeing IELTS
Tôi có một quan điểm hoặc ý kiến khác.
UK /aɪ si θɪŋz ˈdɪfərntlɪ/ · US /aɪ si θɪŋz ˈdɪfərntlɪ/
I have a different perspective or opinion.
I see things differently when it comes to education policies.
→ Tôi có quan điểm khác về các chính sách giáo dục.
I see things differently regarding climate change solutions.→ Tôi có quan điểm khác về các giải pháp cho biến đổi khí hậu.
Đồng nghĩa
I have a different viewI have another perspective
Collocations
view things differentlysee differently from others
🎯 IELTS: Cố gắng sử dụng các cụm từ phong phú để thể hiện ý kiến của bạn.
Sử dụng khi muốn nhấn mạnh quan điểm cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...