Kho từ › bids

bids

A2 danh từ
đề xuất
UK /bɪdz/ · US /bɪdz/
Offers made to buy something or for a project.
He made several bids for the project.
→ Anh ấy đã đưa ra nhiều đề xuất cho dự án.
The company received several bids for the contract.→ Công ty đã nhận được nhiều đề xuất cho hợp đồng.
Đồng nghĩa
proposaloffer
Collocations
bids for a projectsubmit a bid
🎯 IELTS: Dùng để mô tả quá trình cạnh tranh trong IELTS.
Thường dùng trong kinh doanh và đấu thầu.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...