bids
/bɪdz/ A2
Nghĩa
đề xuất
danh từ
Định nghĩa · Offers made to buy something or for a project.
“He made several bids for the project.”Anh ấy đã đưa ra nhiều đề xuất cho dự án.
“The company received several bids for the contract.”Công ty đã nhận được nhiều đề xuất cho hợp đồng.
Cụm hay dùng
bids for a projectsubmit a bid
Mẹo IELTS · Dùng để mô tả quá trình cạnh tranh trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong kinh doanh và đấu thầu.