Kho từ › Cụm IELTS · disagreeing › I have a different take on this

I have a different take on this

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · disagreeing IELTS
Tôi nhìn nhận tình huống này theo cách khác.
UK /aɪ hæv ə ˈdɪfərnt teɪk ɑn ðɪs/ · US /aɪ hæv ə ˈdɪfərnt teɪk ɑn ðɪs/
I view this situation in another way.
I have a different take on this issue; we should analyze it further.
→ Tôi có cái nhìn khác về vấn đề này; chúng ta nên phân tích thêm.
I have a different take on how to approach the problem.→ Tôi có cái nhìn khác về cách tiếp cận vấn đề.
Đồng nghĩa
I see it differentlyI have another perspective
Collocations
different take onhave a unique take
🎯 IELTS: Sử dụng các cụm từ độc đáo để nổi bật trong bài nói.
Dùng khi muốn nhấn mạnh cách nhìn nhận khác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...