Kho từ › Cụm IELTS · disagreeing › That may be true, but...

That may be true, but...

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · disagreeing IELTS
Tôi thừa nhận quan điểm của bạn nhưng có một cái nhìn khác.
UK /ðæt meɪ bi tru, bʌt/ · US /ðæt meɪ bi tru, bʌt/
I acknowledge your point but have a different view.
That may be true, but I think we should explore other options.
→ Điều đó có thể đúng, nhưng tôi nghĩ chúng ta nên khám phá các lựa chọn khác.
That may be true, but the consequences could be severe.→ Điều đó có thể đúng, nhưng hậu quả có thể nghiêm trọng.
Đồng nghĩa
I acknowledge thatI agree partially
Collocations
may be true buttrue, yet
🎯 IELTS: Hãy chắc chắn cung cấp lý do cho sự không đồng ý.
Dùng để thừa nhận một phần nhưng không hoàn toàn đồng ý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...