Kho từ › Cụm IELTS · disagreeing › That's a different perspective altogether

That's a different perspective altogether

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · disagreeing IELTS
Đó là một cách nhìn hoàn toàn khác.
UK /ðæts ə ˈdɪfərnt pərˈspɛktɪv ɔlˈɡəˌðɛr/ · US /ðæts ə ˈdɪfərnt pərˈspɛktɪv ɔlˈɡəˌðɛr/
That's a completely different way of looking at it.
That's a different perspective altogether, and it's worth discussing.
→ Đó là một cách nhìn hoàn toàn khác, và đáng để thảo luận.
That's a different perspective altogether on the matter of policy.→ Đó là một cách nhìn hoàn toàn khác về vấn đề chính sách.
Đồng nghĩa
that's another viewpointthat offers a new angle
Collocations
different perspective altogetheranother perspective altogether
🎯 IELTS: Thể hiện sự tôn trọng đối với quan điểm khác.
Dùng để chỉ ra một cách nhìn khác biệt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...