Kho từ › Cụm IELTS · disagreeing › I don't share that belief

I don't share that belief

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · disagreeing IELTS
Tôi không đồng ý với niềm tin hoặc ý kiến đó.
UK /aɪ doʊnt ʃɛr ðæt bɪˈlif/ · US /aɪ doʊnt ʃɛr ðæt bɪˈlif/
I do not agree with that belief or opinion.
I don't share that belief about the effectiveness of the program.
→ Tôi không đồng ý với niềm tin đó về hiệu quả của chương trình.
I don't share that belief regarding the necessity of the changes.→ Tôi không đồng ý với niềm tin đó về sự cần thiết của những thay đổi.
Đồng nghĩa
I disagree with that beliefI don't hold that view
Collocations
don't share that beliefnot share that opinion
🎯 IELTS: Trình bày lý do cho sự không đồng ý để tăng tính thuyết phục.
Dùng để chỉ ra sự khác biệt trong niềm tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...