Kho từ › Cụm IELTS · disagreeing › I have reservations about that

I have reservations about that

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · disagreeing IELTS
Tôi có nghi ngờ hoặc lo ngại về điều đó.
UK /aɪ hæv ˌrɛzərˈveɪʃənz əˈbaʊt ðæt/ · US /aɪ hæv ˌrɛzərˈveɪʃənz əˈbaʊt ðæt/
I have doubts or concerns regarding that.
I have reservations about that approach to solving the issue.
→ Tôi có nghi ngờ về cách tiếp cận đó để giải quyết vấn đề.
I have reservations about the proposed timeline for the project.→ Tôi có nghi ngờ về thời gian được đề xuất cho dự án.
Đồng nghĩa
I have doubts about thatI am concerned about that
Collocations
have reservations aboutreservations regarding
🎯 IELTS: Sử dụng từ ngữ mạnh để thể hiện sự nghi ngờ.
Dùng để bày tỏ sự không chắc chắn hoặc lo lắng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...