I have reservations about that
Nghĩa
Định nghĩa · I have doubts or concerns regarding that.
“I have reservations about that approach to solving the issue.”Tôi có nghi ngờ về cách tiếp cận đó để giải quyết vấn đề.
“I have reservations about the proposed timeline for the project.”Tôi có nghi ngờ về thời gian được đề xuất cho dự án.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ ngữ mạnh để thể hiện sự nghi ngờ.
Ghi chú · Dùng để bày tỏ sự không chắc chắn hoặc lo lắng.