Kho từ › Cụm IELTS · disagreeing › I don't think that's a fair assessment

I don't think that's a fair assessment

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · disagreeing IELTS
Tôi tin rằng đánh giá đó không công bằng hoặc chính xác.
UK /aɪ doʊnt θɪŋk ðæts ə fɛr əˈsɛsmənt/ · US /aɪ doʊnt θɪŋk ðæts ə fɛr əˈsɛsmənt/
I believe the judgment made is not just or accurate.
I don't think that's a fair assessment of the team's performance.
→ Tôi không nghĩ đó là một đánh giá công bằng về hiệu suất của đội.
I don't think that's a fair assessment of the situation.→ Tôi không nghĩ đó là một đánh giá công bằng về tình huống.
Đồng nghĩa
I disagree with that judgmentI contest that assessment
Collocations
not a fair assessmentunfair assessment
🎯 IELTS: Đưa ra lý do cụ thể cho sự không đồng ý của bạn.
Dùng để chỉ ra sự không đồng ý với đánh giá.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...