Kho từ › Cụm IELTS · disagreeing › I would need more evidence to agree

I would need more evidence to agree

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · disagreeing IELTS
Tôi cần thêm bằng chứng trước khi có thể đồng ý.
UK /aɪ wʊd nid mɔr ˈɛvɪdəns tə əˈɡri/ · US /aɪ wʊd nid mɔr ˈɛvɪdəns tə əˈɡri/
I require additional proof before I can agree.
I would need more evidence to agree with that conclusion.
→ Tôi cần thêm bằng chứng để đồng ý với kết luận đó.
I would need more evidence to agree on the proposed changes.→ Tôi cần thêm bằng chứng để đồng ý về các thay đổi được đề xuất.
Đồng nghĩa
I need more proofI require additional evidence
Collocations
need more evidencerequire further proof
🎯 IELTS: Đưa ra yêu cầu rõ ràng cho sự đồng ý.
Dùng để yêu cầu thêm thông tin trước khi đồng ý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...