Kho từ › Cụm IELTS · disagreeing › That doesn't take into account...

That doesn't take into account...

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · disagreeing IELTS
Điều đó bỏ qua hoặc không chú ý đến các yếu tố quan trọng.
UK /ðæt ˈdʌzənt teɪk ˌɪntu əˈkaʊnt/ · US /ðæt ˈdʌzənt teɪk ˌɪntu əˈkaʊnt/
That overlooks or ignores important factors.
That doesn't take into account the long-term effects of the decision.
→ Điều đó không tính đến các tác động lâu dài của quyết định.
That doesn't take into account the needs of all stakeholders.→ Điều đó không tính đến nhu cầu của tất cả các bên liên quan.
Đồng nghĩa
that overlooksthat ignores
Collocations
doesn't take into accountnot considering
🎯 IELTS: Nhấn mạnh những yếu tố bị bỏ qua để làm rõ quan điểm.
Dùng để chỉ ra sự thiếu sót trong đánh giá.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...