Kho từ › Cụm IELTS · disagreeing › That’s not my experience

That’s not my experience

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · disagreeing IELTS
Tôi không có trải nghiệm như vậy.
UK /ðæts nɒt maɪ ɪkˈspɪəriəns/ · US /ðæts nɒt maɪ ɪkˈspɪəriəns/
I haven't seen things that way.
That's not my experience; I've seen better results.
→ Tôi không có trải nghiệm như vậy; tôi đã thấy kết quả tốt hơn.
In my case, that's not my experience at all.→ Trong trường hợp của tôi, điều đó hoàn toàn không đúng.
Đồng nghĩa
I disagree based on my experienceI have a different experience
Collocations
not my experiencecontradict my experiencereflect on my experience
🎯 IELTS: Chia sẻ trải nghiệm cá nhân sẽ làm quan điểm của bạn mạnh mẽ hơn.
Thường dùng khi phản bác dựa trên kinh nghiệm cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...