Kho từ › Cụm IELTS · disagreeing › I have some concerns about that

I have some concerns about that

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · disagreeing IELTS
Tôi có một số mối lo ngại về điều đó.
UK /aɪ hæv sʌm kənˈsɜrnz əˈbaʊt ðæt/ · US /aɪ hæv sʌm kənˈsɜrnz əˈbaʊt ðæt/
I am worried about that idea.
I have some concerns about that approach to solving the issue.
→ Tôi có một số mối lo ngại về cách tiếp cận đó để giải quyết vấn đề.
While it sounds good, I have some concerns about that plan.→ Mặc dù nghe có vẻ tốt, nhưng tôi có một số mối lo ngại về kế hoạch đó.
Đồng nghĩa
I am worried about thatI have doubts about that
Collocations
have concerns aboutexpress concerns aboutraise concerns about
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự quan tâm một cách lịch sự.
Thường dùng để thể hiện sự không đồng tình một cách nhẹ nhàng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...