Kho từ › toll

toll

A2 danh từ
phí qua đường
UK /toʊl/ · US /toʊl/
a fee paid for using a road or bridge.
You have to pay a toll to cross the bridge.
→ Bạn phải trả phí qua cầu.
The toll is $5.→ Phí qua đường là 5 đô.
Đồng nghĩa
feecharge
Collocations
pay a tolltoll road
🎯 IELTS: Dùng để mô tả chi phí trong IELTS.
Phí sử dụng đường bộ hoặc cầu

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...