EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› toll
toll
A2
danh từ
phí qua đường
UK /toʊl/
·
US /toʊl/
a fee paid for using a road or bridge.
You have to pay a toll to cross the bridge.
→ Bạn phải trả phí qua cầu.
The toll is $5.
→ Phí qua đường là 5 đô.
Đồng nghĩa
fee
charge
Collocations
pay a toll
toll road
🎯
IELTS:
Dùng để mô tả chi phí trong IELTS.
Phí sử dụng đường bộ hoặc cầu
Có trong các bộ
📚
27. Giao thông
A2 · Admin
📔
Foundation A2 — Bộ 12
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...