Kho từ › Cụm IELTS · disagreeing › I think that's a misleading statement

I think that's a misleading statement

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · disagreeing IELTS
Câu nói đó không chính xác và có thể gây hiểu lầm.
UK /aɪ θɪŋk ðæts ə mɪsˈlɪdɪŋ ˈsteɪtmənt/ · US /aɪ θɪŋk ðæts ə mɪsˈlɪdɪŋ ˈsteɪtmənt/
That statement is not accurate and could mislead.
I think that's a misleading statement about the situation.
→ Tôi nghĩ đó là một câu nói gây hiểu lầm về tình huống.
While it sounds true, I think that's a misleading statement.→ Mặc dù nghe có vẻ đúng, nhưng tôi nghĩ đó là một câu nói gây hiểu lầm.
Đồng nghĩa
it's an inaccurate statementit's a deceptive claim
Collocations
misleading statement aboutconsider that statement misleadingfind that statement misleading
🎯 IELTS: Luôn kiểm tra tính chính xác của thông tin trước khi đồng ý.
Dùng khi bạn cảm thấy thông tin không chính xác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...