Kho từ › Từ vựng B2 · culture › mosaic

mosaic

B2 n. 📁 Từ vựng B2 · culture IELTS
Một bức tranh được tạo thành từ các mảnh nhỏ của vật liệu khác nhau.
UK /moʊˈzeɪɪk/ · US /moʊˈzeɪɪk/
A picture made from small pieces of different materials.
The town is a mosaic of different cultures and traditions.
→ Thị trấn là một bức tranh ghép của các nền văn hóa và truyền thống khác nhau.
Mosaics were popular in ancient Roman art.→ Tranh ghép rất phổ biến trong nghệ thuật La Mã cổ đại.
Đồng nghĩa
collagepatchworkcomposition
Collocations
cultural mosaicmosaic artmosaic design
🎯 IELTS: Dùng 'mosaic' để nói về sự kết hợp giữa các nền văn hóa.
Mosaic có thể được sử dụng để mô tả sự đa dạng văn hóa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...