Kho từ
› Cụm IELTS · disagreeing › I can't help but question that
I can't help but question that
B2phr.📁 Cụm IELTS · disagreeingIELTS
Tôi không thể không nghi ngờ điều đó.
UK ·
US
I feel the need to doubt or challenge that statement.
I can't help but question that claim; it seems too good to be true.
→ Tôi không thể không nghi ngờ tuyên bố đó; nó có vẻ quá tốt để trở thành sự thật.
While I appreciate your input, I can't help but question its accuracy.→ Mặc dù tôi đánh giá cao ý kiến của bạn, nhưng tôi không thể không nghi ngờ độ chính xác của nó.
Đồng nghĩa
doubtchallengedispute
Collocations
question a claimdoubt an assertionchallenge a statement
🎯 IELTS: Sử dụng câu này để thể hiện sự hoài nghi một cách lịch sự.
Câu này thể hiện sự nghi ngờ đối với thông tin được đưa ra.