Kho từ › Cụm IELTS · disagreeing › That doesn't fully address the issue

That doesn't fully address the issue

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · disagreeing IELTS
Điều đó không hoàn toàn giải quyết vấn đề.
UK · US
That statement misses some important aspects.
That doesn't fully address the issue; we need to look deeper.
→ Điều đó không hoàn toàn giải quyết vấn đề; chúng ta cần xem xét sâu hơn.
While I see your argument, that doesn't fully address the concerns raised.→ Mặc dù tôi thấy lập luận của bạn, nhưng điều đó không hoàn toàn giải quyết những lo ngại được nêu ra.
Đồng nghĩa
missesoverlooksignores
Collocations
address an issuefully addressmiss the point
🎯 IELTS: Thể hiện sự bất đồng một cách tế nhị với câu này.
Câu này nhấn mạnh rằng có nhiều khía cạnh cần xem xét.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...