That doesn't fully address the issue
Nghĩa
Định nghĩa · That statement misses some important aspects.
“That doesn't fully address the issue; we need to look deeper.”Điều đó không hoàn toàn giải quyết vấn đề; chúng ta cần xem xét sâu hơn.
“While I see your argument, that doesn't fully address the concerns raised.”Mặc dù tôi thấy lập luận của bạn, nhưng điều đó không hoàn toàn giải quyết những lo ngại được nêu ra.
Mẹo IELTS · Thể hiện sự bất đồng một cách tế nhị với câu này.
Ghi chú · Câu này nhấn mạnh rằng có nhiều khía cạnh cần xem xét.