I take issue with that
Nghĩa
Định nghĩa · I disagree with that statement or idea.
“I take issue with that conclusion; it doesn't consider all the facts.”Tôi không đồng ý với kết luận đó; nó không xem xét tất cả các sự kiện.
“While I respect your opinion, I take issue with the reasoning behind it.”Mặc dù tôi tôn trọng ý kiến của bạn, nhưng tôi không đồng ý với lý do đứng sau nó.
Mẹo IELTS · Sử dụng câu này để thể hiện sự bất đồng mạnh mẽ.
Ghi chú · Câu này thể hiện sự phản đối một cách rõ ràng.