Từ vựng B2

Chủ đề Cụm IELTS · disagreeing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

I take issue with that

B2 IELTS

Nghĩa

Tôi không đồng ý với điều đó. phr.

Định nghĩa · I disagree with that statement or idea.

“I take issue with that conclusion; it doesn't consider all the facts.”Tôi không đồng ý với kết luận đó; nó không xem xét tất cả các sự kiện.

“While I respect your opinion, I take issue with the reasoning behind it.”Mặc dù tôi tôn trọng ý kiến của bạn, nhưng tôi không đồng ý với lý do đứng sau nó.

Mẹo IELTS · Sử dụng câu này để thể hiện sự bất đồng mạnh mẽ.

Ghi chú · Câu này thể hiện sự phản đối một cách rõ ràng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...