Kho từ › Cụm IELTS · disagreeing › I think we need to re-evaluate that

I think we need to re-evaluate that

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · disagreeing IELTS
Tôi nghĩ chúng ta cần xem xét lại điều đó.
UK · US
We should look at that again to see if it's still valid.
I think we need to re-evaluate that decision based on new information.
→ Tôi nghĩ chúng ta cần xem xét lại quyết định đó dựa trên thông tin mới.
While I agree with you, I think we need to re-evaluate that assumption.→ Mặc dù tôi đồng ý với bạn, nhưng tôi nghĩ chúng ta cần xem xét lại giả định đó.
Đồng nghĩa
reassessreviewreconsider
Collocations
re-evaluate a decisionreconsider an assumptionreview a proposal
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự cần thiết của việc xem xét lại.
Câu này thể hiện sự cần thiết phải xem xét lại một quyết định.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...