Kho từ
› Cụm IELTS · disagreeing › I believe that argument is flawed
I believe that argument is flawed
B2phr.📁 Cụm IELTS · disagreeingIELTS
Tôi tin rằng lập luận đó có khuyết điểm.
UK ·
US
That reasoning has some mistakes or weaknesses.
I believe that argument is flawed; it overlooks key evidence.
→ Tôi tin rằng lập luận đó có khuyết điểm; nó bỏ qua những bằng chứng quan trọng.
While I see your point, I believe that argument is flawed in its logic.→ Mặc dù tôi thấy quan điểm của bạn, nhưng tôi tin rằng lập luận đó có khuyết điểm trong logic của nó.
Đồng nghĩa
weakincorrectfaulty
Collocations
flawed argumentweak reasoningincorrect assumption
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh rằng có những điểm yếu trong lập luận.
Câu này thể hiện sự không đồng ý một cách rõ ràng.