Từ vựng B2

Chủ đề Cụm IELTS · disagreeing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

I believe that argument is flawed

B2 IELTS

Nghĩa

Tôi tin rằng lập luận đó có khuyết điểm. phr.

Định nghĩa · That reasoning has some mistakes or weaknesses.

“I believe that argument is flawed; it overlooks key evidence.”Tôi tin rằng lập luận đó có khuyết điểm; nó bỏ qua những bằng chứng quan trọng.

“While I see your point, I believe that argument is flawed in its logic.”Mặc dù tôi thấy quan điểm của bạn, nhưng tôi tin rằng lập luận đó có khuyết điểm trong logic của nó.

Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh rằng có những điểm yếu trong lập luận.

Ghi chú · Câu này thể hiện sự không đồng ý một cách rõ ràng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...