Kho từ › Cụm IELTS · disagreeing › That's an incomplete analysis

That's an incomplete analysis

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · disagreeing IELTS
Đó là một phân tích không đầy đủ.
UK /ðæts ən ɪnˈkəmplɪt əˈnælɪsɪs/ · US /ðæts ən ɪnˈkəmplɪt əˈnælɪsɪs/
That examination lacks some important details.
That's an incomplete analysis that misses several key factors.
→ Đó là một phân tích không đầy đủ mà thiếu một số yếu tố chính.
That's an incomplete analysis and needs more depth.→ Đó là một phân tích không đầy đủ và cần thêm chiều sâu.
Đồng nghĩa
that's a superficial assessmentthat's a shallow analysis
Collocations
that's an incomplete analysisthat's a limited examination
🎯 IELTS: Cần đưa ra các yếu tố cần xem xét thêm.
Giúp chỉ ra sự thiếu sót trong phân tích.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...