Kho từ › Cụm IELTS · disagreeing › That's a debatable point

That's a debatable point

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · disagreeing IELTS
Đó là một điểm có thể tranh luận.
UK /ðæts ə dɪˈbeɪtəbl pɔɪnt/ · US /ðæts ə dɪˈbeɪtəbl pɔɪnt/
That statement can be argued against.
That's a debatable point and could be viewed differently.
→ Đó là một điểm có thể tranh luận và có thể được nhìn nhận khác.
That's a debatable point that needs further discussion.→ Đó là một điểm có thể tranh luận cần thêm thảo luận.
Đồng nghĩa
that's a contentious issuethat's a controversial statement
Collocations
that's a debatable pointthat's a disputed claim
🎯 IELTS: Nên nêu rõ lý do cho sự tranh luận.
Thể hiện sự không đồng tình với một tuyên bố.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...