Kho từ › Cụm IELTS · disagreeing › I take a different stance on this

I take a different stance on this

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · disagreeing IELTS
Tôi có ý kiến khác về vấn đề này.
UK · US
I have a different opinion about this issue.
I take a different stance on this; I believe we should focus on sustainability.
→ Tôi có ý kiến khác về vấn đề này; tôi tin rằng chúng ta nên tập trung vào tính bền vững.
While many agree, I take a different stance on this topic.→ Trong khi nhiều người đồng ý, tôi có ý kiến khác về chủ đề này.
Đồng nghĩa
I have an alternative viewI see it differently
Collocations
firmly take a stancepublicly take a stanceconsistently take a stance
🎯 IELTS: Hãy chắc chắn cung cấp lý do cho quan điểm của bạn.
Sử dụng khi bạn muốn nhấn mạnh quan điểm riêng của mình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...