EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› healthcare
healthcare
A2
danh từ
chăm sóc sức khỏe
UK /ˈhɛlθ.kɛr/
·
US /ˈhɛlθ.kɛr/
Services that help people stay healthy.
Healthcare is important for everyone.
→ Chăm sóc sức khỏe rất quan trọng cho mọi người.
Universal healthcare is a goal.
→ Chăm sóc sức khỏe toàn dân là mục tiêu.
Đồng nghĩa
medical care
health services
medicine
Collocations
healthcare system
access to healthcare
healthcare provider
Họ từ
health (n)
healthy (adj)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'healthcare' để thảo luận về chính sách y tế.
Dịch vụ y tế; 'health care' thường viết rời.
Có trong các bộ
📔
69. Chính phủ & Xã hội cơ bản
A2 · Admin
📔
Foundation A2 — Bộ 12
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...