Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

healthcare

/ˈhɛlθ.kɛr/ A2

Nghĩa

chăm sóc sức khỏe danh từ

Định nghĩa · Services that help people stay healthy.

“Healthcare is important for everyone.”Chăm sóc sức khỏe rất quan trọng cho mọi người.

“Universal healthcare is a goal.”Chăm sóc sức khỏe toàn dân là mục tiêu.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'healthcare' để thảo luận về chính sách y tế.

Ghi chú · Dịch vụ y tế; 'health care' thường viết rời.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...