viewing
/ˈvjuː.ɪŋ/ A2
Nghĩa
xem
danh từ
Định nghĩa · The act of looking at something.
“We had a viewing of the house.”Chúng tôi đã có một buổi xem nhà.
“Viewing the artwork was a delightful experience.”Việc xem tác phẩm nghệ thuật là một trải nghiệm thú vị.
Cụm hay dùng
viewing partyviewing platform
Mẹo IELTS · Mô tả trải nghiệm 'viewing' trong Speaking.
Ghi chú · Dùng 'viewing' để chỉ hành động xem.