EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› viewing
viewing
A2
danh từ
xem
UK /ˈvjuː.ɪŋ/
·
US /ˈvjuː.ɪŋ/
The act of looking at something.
We had a viewing of the house.
→ Chúng tôi đã có một buổi xem nhà.
Viewing the artwork was a delightful experience.
→ Việc xem tác phẩm nghệ thuật là một trải nghiệm thú vị.
Đồng nghĩa
watching
observing
Collocations
viewing party
viewing platform
🎯
IELTS:
Mô tả trải nghiệm 'viewing' trong Speaking.
Dùng 'viewing' để chỉ hành động xem.
Có trong các bộ
📔
Foundation A2 — Bộ 12
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...