Kho từ › viewing

viewing

A2 danh từ
xem
UK /ˈvjuː.ɪŋ/ · US /ˈvjuː.ɪŋ/
The act of looking at something.
We had a viewing of the house.
→ Chúng tôi đã có một buổi xem nhà.
Viewing the artwork was a delightful experience.→ Việc xem tác phẩm nghệ thuật là một trải nghiệm thú vị.
Đồng nghĩa
watchingobserving
Collocations
viewing partyviewing platform
🎯 IELTS: Mô tả trải nghiệm 'viewing' trong Speaking.
Dùng 'viewing' để chỉ hành động xem.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...