EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› maintained
maintained
A2
động từ
duy trì
UK /meɪnˈteɪnd/
·
US /meɪnˈteɪnd/
To keep something in good condition.
The garden is well maintained.
→ Khu vườn được duy trì tốt.
The car is well maintained and runs smoothly.
→ Chiếc xe được duy trì tốt và chạy mượt mà.
Đồng nghĩa
sustained
preserved
Collocations
well maintained
maintained property
🎯
IELTS:
Sử dụng 'maintained' khi nói về bảo trì trong IELTS.
Thường dùng để chỉ sự bảo trì.
Có trong các bộ
📔
Foundation A2 — Bộ 12
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...