Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

maintained

/meɪnˈteɪnd/ A2

Nghĩa

duy trì động từ

Định nghĩa · To keep something in good condition.

“The garden is well maintained.”Khu vườn được duy trì tốt.

“The car is well maintained and runs smoothly.”Chiếc xe được duy trì tốt và chạy mượt mà.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'maintained' khi nói về bảo trì trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự bảo trì.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...