Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

ahead

/əˈhɛd/ A2

Nghĩa

phía trước trạng từ

Định nghĩa · In front or in advance of something.

“There is a road ahead.”Có một con đường phía trước.

“Plan ahead to avoid problems.”Lên kế hoạch trước để tránh vấn đề.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'ahead' để thể hiện sự tiên phong trong IELTS.

Ghi chú · Ahead thường đi với động từ chỉ hướng. 'Go ahead' có nghĩa là tiếp tục.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...