EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› ahead
ahead
A2
trạng từ
phía trước
UK /əˈhɛd/
·
US /əˈhɛd/
In front or in advance of something.
There is a road ahead.
→ Có một con đường phía trước.
Plan ahead to avoid problems.
→ Lên kế hoạch trước để tránh vấn đề.
Đồng nghĩa
forward
in front
Collocations
go ahead
ahead of time
straight ahead
Họ từ
head (n./v.)
behead (v.)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'ahead' để thể hiện sự tiên phong trong IELTS.
Ahead thường đi với động từ chỉ hướng. 'Go ahead' có nghĩa là tiếp tục.
Có trong các bộ
📔
Foundation A2 — Bộ 13
A2 · Admin
📔
Trạng/Giới từ: Nơi chốn & hướng di chuyển
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...