Kho từ › ahead

ahead

A2 trạng từ
phía trước
UK /əˈhɛd/ · US /əˈhɛd/
In front or in advance of something.
There is a road ahead.
→ Có một con đường phía trước.
Plan ahead to avoid problems.→ Lên kế hoạch trước để tránh vấn đề.
Đồng nghĩa
forwardin front
Collocations
go aheadahead of timestraight ahead
Họ từ
head (n./v.)behead (v.)
🎯 IELTS: Sử dụng 'ahead' để thể hiện sự tiên phong trong IELTS.
Ahead thường đi với động từ chỉ hướng. 'Go ahead' có nghĩa là tiếp tục.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...