Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Foundation A2 — Bộ 13

ID 888024
100 từ vựng A2
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  100 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
//məˈdʒɔːrɪti//
danh từ
phần lớn
The majority of people like ice cream.
Phần lớn mọi người thích kem.
//kəˈnɛktɪd//
tính từ
kết nối
The computer is connected to the internet.
Máy tính được kết nối với internet.
//krɪst//
danh từ
Chúa Kitô
Christ is an important figure in Christianity.
Chúa Kitô là một nhân vật quan trọng trong Kitô giáo.
//dæn//
danh từ
tên riêng
Dan is my best friend.
Dan là bạn thân nhất của tôi.
//dɔɡz//
danh từ
chó
Dogs are loyal animals.
Chó là những động vật trung thành.
//ɛsˈdiː//
danh từ
thẻ nhớ
I save my photos on an SD card.
Tôi lưu ảnh của mình trên thẻ SD.
//dəˈrɛktərz//
danh từ
giám đốc
The directors make important decisions.
Các giám đốc đưa ra những quyết định quan trọng.
//ˈæs.pɛkts//
danh từ
khía cạnh
There are many aspects of learning a language.
Có nhiều khía cạnh trong việc học một ngôn ngữ.
//ˈɔːstrɪə//
danh từ
Áo (quốc gia)
Austria is known for its beautiful mountains.
Áo nổi tiếng với những ngọn núi đẹp.
//əˈhɛd//
trạng từ
phía trước
There is a road ahead.
Có một con đường phía trước.
//muːn//
danh từ
mặt trăng
The moon is bright tonight.
Mặt trăng sáng tối nay.
//pɑːrˌtɪsɪˈpeɪʃən//
danh từ
sự tham gia
Participation in class is important.
Sự tham gia trong lớp học là quan trọng.
//skiːm//
danh từ
kế hoạch
They have a new scheme for recycling.
Họ có một kế hoạch mới cho việc tái chế.
//juːˈtɪlɪti//
danh từ
tiện ích
Water is a utility we need every day.
Nước là một tiện ích mà chúng ta cần mỗi ngày.
//ˈpriːvjuː//
danh từ
xem trước
I watched a preview of the movie.
Tôi đã xem trước bộ phim.
//flaɪ//
động từ
bay
Birds can fly in the sky.
Chim có thể bay trên bầu trời.
//ˈmænər//
danh từ
cách thức
She speaks in a polite manner.
Cô ấy nói một cách lịch sự.
//ˈmeɪtrɪks//
danh từ
ma trận
The matrix shows the results.
Ma trận cho thấy các kết quả.
//kənˈteɪnɪŋ//
động từ
chứa đựng
The box is containing toys.
Chiếc hộp chứa đựng đồ chơi.
//ˌkɒmbɪˈneɪʃən//
danh từ
sự kết hợp
The combination of colors is beautiful.
Sự kết hợp của các màu sắc thật đẹp.
//ˈdɛvəl//
danh từ
phát triển
The devel of the project is slow.
Việc phát triển dự án diễn ra chậm.
//əˈmɛndmənt//
danh từ
sự sửa đổi
The amendment was approved by the committee.
Sự sửa đổi đã được ủy ban phê duyệt.
//dɪˈspaɪt//
giới từ
mặc dù
Despite the rain, we went outside.
Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn ra ngoài.
//strɛŋkθ//
danh từ
sức mạnh
His strength is impressive.
Sức mạnh của anh ấy thật ấn tượng.
//ˌɡɛrənˈtiːd//
tính từ
được đảm bảo
The product is guaranteed for two years.
Sản phẩm được đảm bảo trong hai năm.
//ˈtɜːrki//
danh từ
gà tây
We eat turkey on Thanksgiving.
Chúng tôi ăn gà tây vào Lễ Tạ ơn.
//ˈlaɪbrəriz//
danh từ
thư viện
Libraries have many books.
Thư viện có nhiều sách.
//ˈprɒpər//
tính từ
đúng đắn
It is important to have proper manners.
Điều quan trọng là phải có cách cư xử đúng đắn.
//dɪsˈtrɪbjuːtɪd//
động từ
phân phối
The flyers were distributed to everyone.
Các tờ rơi đã được phân phối cho mọi người.
//dɪˈɡriːz//
danh từ
độ
The temperature is 20 degrees.
Nhiệt độ là 20 độ.
//ˈsɪŋəpɔːr//
danh từ riêng
quốc gia Singapore
Singapore is a clean city.
Singapore là một thành phố sạch sẽ.
//ˈɛntərpraɪzɪz//
danh từ
doanh nghiệp
Many enterprises are growing fast.
Nhiều doanh nghiệp đang phát triển nhanh.
//ˈdɛltə//
danh từ
hình tam giác
The delta is where the river meets the sea.
Delta là nơi sông gặp biển.
//fɪr//
động từ
sợ hãi
I fear the dark.
Tôi sợ bóng tối.
//ˈsiːkɪŋ//
động từ
tìm kiếm
She is seeking a new job.
Cô ấy đang tìm kiếm một công việc mới.
//ˈɪnʧɪz//
danh từ
đơn vị đo
The table is 30 inches long.
Cái bàn dài 30 inch.
//ˈfiːnɪks//
danh từ
chim phượng hoàng
The phoenix is a mythical bird.
Chim phượng hoàng là một loài chim huyền thoại.
//ɑːr ɛs//
danh từ
tiền tệ
I have 100 RS.
Tôi có 100 RS.
//kənˈvɛnʃən//
danh từ
hội nghị
The convention will start tomorrow.
Hội nghị sẽ bắt đầu vào ngày mai.
//ʃɛrz//
danh từ
cổ phiếu
He bought shares in the company.
Anh ấy đã mua cổ phiếu của công ty.
//ˈprɪnsəpəl//
danh từ
hiệu trưởng
The principal gave a speech.
Hiệu trưởng đã có một bài phát biểu.
//ˈstændɪŋ//
danh từ
đứng
He is standing by the door.
Anh ấy đang đứng bên cửa.
//ˈkʌmfərt//
danh từ
sự thoải mái
This chair gives me comfort.
Chiếc ghế này mang lại cho tôi sự thoải mái.
//ˈkʌlərz//
danh từ
màu sắc
I like bright colors.
Tôi thích những màu sắc tươi sáng.
//wɔrz//
danh từ
cuộc chiến
There were many wars in history.
Có nhiều cuộc chiến trong lịch sử.
//ˈsɪskoʊ//
danh từ
công ty công nghệ
Cisco is a tech company.
Cisco là một công ty công nghệ.
//ˈɔrdərɪŋ//
động từ
đặt hàng
I am ordering food online.
Tôi đang đặt hàng thức ăn trực tuyến.
//kɛpt//
động từ
giữ lại
She kept the secret.
Cô ấy đã giữ bí mật.
//ˈælfə//
danh từ
chữ cái đầu
Alpha is the first letter.
Alpha là chữ cái đầu tiên.
//əˈpiːl//
danh từ
sự thu hút
The appeal of the movie is strong.
Sự thu hút của bộ phim rất mạnh.
//kruːz//
danh từ
chuyến du thuyền
We went on a cruise last summer.
Chúng tôi đã đi du thuyền vào mùa hè năm ngoái.
//ˈboʊnəs//
danh từ
tiền thưởng
I received a bonus at work.
Tôi đã nhận được tiền thưởng ở nơi làm việc.
//ˌsɜːrtɪfɪˈkeɪʃən//
danh từ
chứng nhận
He got his certification last year.
Anh ấy đã nhận chứng nhận vào năm ngoái.
//ˈpriːviəsli//
trạng từ
trước đây
I previously lived in another city.
Trước đây tôi sống ở một thành phố khác.
//heɪ//
thán từ
này
Hey, how are you?
Này, bạn khỏe không?
//ˈbʊkmɑːrk//
danh từ
đánh dấu sách
I use a bookmark to save my place.
Tôi sử dụng một cái đánh dấu sách để lưu vị trí của mình.
//ˈbɪldɪŋz//
danh từ
tòa nhà
The buildings are very tall.
Các tòa nhà rất cao.
//ˈspɛʃəlz//
danh từ
đặc biệt
The restaurant has daily specials.
Nhà hàng có các món đặc biệt hàng ngày.
//biːt//
động từ
đánh bại
I can beat my friend in chess.
Tôi có thể đánh bại bạn tôi trong cờ vua.
//ˈdɪzni//
danh từ riêng
công ty Disney
Disney makes many movies.
Disney sản xuất nhiều bộ phim.
//ˈhaʊs.hoʊld//
danh từ
hộ gia đình
I help with household chores.
Tôi giúp làm việc nhà.
//ˈbæt.ər.iz//
danh từ
pin, ắc quy
I need new batteries for my remote.
Tôi cần pin mới cho điều khiển từ xa.
//əˈdoʊ.bi//
danh từ
gạch bùn
The house is made of adobe.
Ngôi nhà được làm bằng gạch bùn.
//ˈsmoʊ.kɪŋ//
danh từ
hút thuốc
Smoking is not allowed here.
Hút thuốc không được phép ở đây.
//ˌbiː.biːˈsiː//
danh từ
đài BBC
I watch the news on BBC.
Tôi xem tin tức trên BBC.
//bɪˈkʌmz//
động từ
trở thành
He becomes happy when he sees her.
Anh ấy trở nên vui khi thấy cô ấy.
//draɪvz//
động từ
lái xe
She drives to work every day.
Cô ấy lái xe đi làm mỗi ngày.
//ɑrmz//
danh từ
cánh tay
He lifted his arms in joy.
Anh ấy giơ cánh tay lên vui mừng.
//ˌæl.əˈbæ.mə//
danh từ
bang Alabama
Alabama is known for its music.
Alabama nổi tiếng với âm nhạc.
//ɪmˈpruːvd//
tính từ
cải thiện
My English has improved a lot.
Tiếng Anh của tôi đã cải thiện rất nhiều.
//triːz//
danh từ
cây cối
There are many trees in the park.
Có nhiều cây cối trong công viên.
//ˈæv.ɪdʒ//
danh từ
trung bình
The avg score is 75.
Điểm trung bình là 75.
//pəˈzɪʃ.ənz//
danh từ
vị trí
There are many positions available.
Có nhiều vị trí có sẵn.
//drɛs//
danh từ
váy
She wore a beautiful dress.
Cô ấy mặc một chiếc váy đẹp.
//səbˈskrɪp.ʃən//
danh từ
đăng ký
I have a subscription to the magazine.
Tôi có một đăng ký tạp chí.
//ˈdiː.lər//
danh từ
người buôn bán
He is a car dealer.
Anh ấy là một người buôn bán xe hơi.
//kənˈtɛmpəˌrɛri//
tính từ
đương đại
She likes contemporary art.
Cô ấy thích nghệ thuật đương đại.
//skaɪ//
danh từ
bầu trời
The sky is blue today.
Bầu trời hôm nay màu xanh.
//juːˈtɑː//
danh từ
bang Utah
Utah has beautiful mountains.
Utah có những ngọn núi đẹp.
//ˈnɪr.baɪ//
trạng từ
gần đây
There is a store nearby.
Có một cửa hàng gần đây.
//rɒm//
danh từ
tài liệu đọc
I read a rom for fun.
Tôi đọc một tài liệu để giải trí.
//ˈkær.id//
động từ
mang theo
She carried the bag to school.
Cô ấy mang túi đến trường.
//ˈhæp.ən//
động từ
xảy ra
What will happen next?
Điều gì sẽ xảy ra tiếp theo?
//ɪkˈspoʊ.ʒər//
danh từ
sự tiếp xúc
Exposure to sunlight is important.
Sự tiếp xúc với ánh nắng mặt trời là quan trọng.
//ˌpænəˈsɒnɪk//
danh từ
hãng Panasonic
I bought a Panasonic TV.
Tôi đã mua một chiếc TV Panasonic.
//haɪd//
động từ
trốn, giấu
I hide the gift in my room.
Tôi giấu món quà trong phòng.
//ˈpɜːrməˌlɪŋk//
danh từ
liên kết cố định
I shared the permalink to the article.
Tôi đã chia sẻ liên kết cố định đến bài viết.
//ˈsɪɡ.nə.tʃər//
danh từ
chữ ký
Please sign your signature here.
Vui lòng ký chữ ký của bạn ở đây.
//ˈɡæm.bəl.ɪŋ//
danh từ
cờ bạc
Gambling can be risky.
Cờ bạc có thể rủi ro.
//rɪˈfɜr//
động từ
tham khảo
I will refer to the book.
Tôi sẽ tham khảo cuốn sách.
//ˈmɪlər//
danh từ
người xay bột
The miller works hard every day.
Người xay bột làm việc chăm chỉ mỗi ngày.
//prəˈvɪʒ.ən//
danh từ
sự cung cấp
We need to make provision for the winter.
Chúng ta cần chuẩn bị cho mùa đông.
//ˌaʊtˈdɔrz//
trạng từ
ngoài trời
I love to play outdoors.
Tôi thích chơi ngoài trời.
//kloʊðz//
danh từ
quần áo
She bought new clothes for the summer.
Cô ấy mua quần áo mới cho mùa hè.
//kɔzd//
động từ
gây ra
The rain caused the flood.
Cơn mưa đã gây ra lũ lụt.
//ˈlʌkʃəri//
danh từ
sự xa xỉ
Living in a luxury house is nice.
Sống trong một ngôi nhà xa xỉ thật tuyệt.
//beɪbz//
danh từ
em bé
The babes are sleeping.
Những em bé đang ngủ.
//freɪmz//
danh từ
khung
I bought new frames for my pictures.
Tôi đã mua khung mới cho những bức tranh của mình.
//ˈsɜrtənli//
trạng từ
chắc chắn
I will certainly help you.
Tôi chắc chắn sẽ giúp bạn.
//ɪnˈdiːd//
trạng từ
thật vậy
It is indeed a beautiful day.
Thật vậy, hôm nay là một ngày đẹp.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...