| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
//məˈdʒɔːrɪti//
|
danh từ |
phần lớn
The majority of people like ice cream.
Phần lớn mọi người thích kem.
|
— |
|
//kəˈnɛktɪd//
|
tính từ |
kết nối
The computer is connected to the internet.
Máy tính được kết nối với internet.
|
— |
|
//krɪst//
|
danh từ |
Chúa Kitô
Christ is an important figure in Christianity.
Chúa Kitô là một nhân vật quan trọng trong Kitô giáo.
|
— |
|
//dæn//
|
danh từ |
tên riêng
Dan is my best friend.
Dan là bạn thân nhất của tôi.
|
— |
|
//dɔɡz//
|
danh từ |
chó
Dogs are loyal animals.
Chó là những động vật trung thành.
|
— |
|
//ɛsˈdiː//
|
danh từ |
thẻ nhớ
I save my photos on an SD card.
Tôi lưu ảnh của mình trên thẻ SD.
|
— |
|
//dəˈrɛktərz//
|
danh từ |
giám đốc
The directors make important decisions.
Các giám đốc đưa ra những quyết định quan trọng.
|
— |
|
//ˈæs.pɛkts//
|
danh từ |
khía cạnh
There are many aspects of learning a language.
Có nhiều khía cạnh trong việc học một ngôn ngữ.
|
— |
|
//ˈɔːstrɪə//
|
danh từ |
Áo (quốc gia)
Austria is known for its beautiful mountains.
Áo nổi tiếng với những ngọn núi đẹp.
|
— |
|
//əˈhɛd//
|
trạng từ |
phía trước
There is a road ahead.
Có một con đường phía trước.
|
— |
|
//muːn//
|
danh từ |
mặt trăng
The moon is bright tonight.
Mặt trăng sáng tối nay.
|
— |
|
//pɑːrˌtɪsɪˈpeɪʃən//
|
danh từ |
sự tham gia
Participation in class is important.
Sự tham gia trong lớp học là quan trọng.
|
— |
|
//skiːm//
|
danh từ |
kế hoạch
They have a new scheme for recycling.
Họ có một kế hoạch mới cho việc tái chế.
|
— |
|
//juːˈtɪlɪti//
|
danh từ |
tiện ích
Water is a utility we need every day.
Nước là một tiện ích mà chúng ta cần mỗi ngày.
|
— |
|
//ˈpriːvjuː//
|
danh từ |
xem trước
I watched a preview of the movie.
Tôi đã xem trước bộ phim.
|
— |
|
//flaɪ//
|
động từ |
bay
Birds can fly in the sky.
Chim có thể bay trên bầu trời.
|
— |
|
//ˈmænər//
|
danh từ |
cách thức
She speaks in a polite manner.
Cô ấy nói một cách lịch sự.
|
— |
|
//ˈmeɪtrɪks//
|
danh từ |
ma trận
The matrix shows the results.
Ma trận cho thấy các kết quả.
|
— |
|
//kənˈteɪnɪŋ//
|
động từ |
chứa đựng
The box is containing toys.
Chiếc hộp chứa đựng đồ chơi.
|
— |
|
//ˌkɒmbɪˈneɪʃən//
|
danh từ |
sự kết hợp
The combination of colors is beautiful.
Sự kết hợp của các màu sắc thật đẹp.
|
— |
|
//ˈdɛvəl//
|
danh từ |
phát triển
The devel of the project is slow.
Việc phát triển dự án diễn ra chậm.
|
— |
|
//əˈmɛndmənt//
|
danh từ |
sự sửa đổi
The amendment was approved by the committee.
Sự sửa đổi đã được ủy ban phê duyệt.
|
— |
|
//dɪˈspaɪt//
|
giới từ |
mặc dù
Despite the rain, we went outside.
Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn ra ngoài.
|
— |
|
//strɛŋkθ//
|
danh từ |
sức mạnh
His strength is impressive.
Sức mạnh của anh ấy thật ấn tượng.
|
— |
|
//ˌɡɛrənˈtiːd//
|
tính từ |
được đảm bảo
The product is guaranteed for two years.
Sản phẩm được đảm bảo trong hai năm.
|
— |
|
//ˈtɜːrki//
|
danh từ |
gà tây
We eat turkey on Thanksgiving.
Chúng tôi ăn gà tây vào Lễ Tạ ơn.
|
— |
|
//ˈlaɪbrəriz//
|
danh từ |
thư viện
Libraries have many books.
Thư viện có nhiều sách.
|
— |
|
//ˈprɒpər//
|
tính từ |
đúng đắn
It is important to have proper manners.
Điều quan trọng là phải có cách cư xử đúng đắn.
|
— |
|
//dɪsˈtrɪbjuːtɪd//
|
động từ |
phân phối
The flyers were distributed to everyone.
Các tờ rơi đã được phân phối cho mọi người.
|
— |
|
//dɪˈɡriːz//
|
danh từ |
độ
The temperature is 20 degrees.
Nhiệt độ là 20 độ.
|
— |
|
//ˈsɪŋəpɔːr//
|
danh từ riêng |
quốc gia Singapore
Singapore is a clean city.
Singapore là một thành phố sạch sẽ.
|
— |
|
//ˈɛntərpraɪzɪz//
|
danh từ |
doanh nghiệp
Many enterprises are growing fast.
Nhiều doanh nghiệp đang phát triển nhanh.
|
— |
|
//ˈdɛltə//
|
danh từ |
hình tam giác
The delta is where the river meets the sea.
Delta là nơi sông gặp biển.
|
— |
|
//fɪr//
|
động từ |
sợ hãi
I fear the dark.
Tôi sợ bóng tối.
|
— |
|
//ˈsiːkɪŋ//
|
động từ |
tìm kiếm
She is seeking a new job.
Cô ấy đang tìm kiếm một công việc mới.
|
— |
|
//ˈɪnʧɪz//
|
danh từ |
đơn vị đo
The table is 30 inches long.
Cái bàn dài 30 inch.
|
— |
|
//ˈfiːnɪks//
|
danh từ |
chim phượng hoàng
The phoenix is a mythical bird.
Chim phượng hoàng là một loài chim huyền thoại.
|
— |
|
//ɑːr ɛs//
|
danh từ |
tiền tệ
I have 100 RS.
Tôi có 100 RS.
|
— |
|
//kənˈvɛnʃən//
|
danh từ |
hội nghị
The convention will start tomorrow.
Hội nghị sẽ bắt đầu vào ngày mai.
|
— |
|
//ʃɛrz//
|
danh từ |
cổ phiếu
He bought shares in the company.
Anh ấy đã mua cổ phiếu của công ty.
|
— |
|
//ˈprɪnsəpəl//
|
danh từ |
hiệu trưởng
The principal gave a speech.
Hiệu trưởng đã có một bài phát biểu.
|
— |
|
//ˈstændɪŋ//
|
danh từ |
đứng
He is standing by the door.
Anh ấy đang đứng bên cửa.
|
— |
|
//ˈkʌmfərt//
|
danh từ |
sự thoải mái
This chair gives me comfort.
Chiếc ghế này mang lại cho tôi sự thoải mái.
|
— |
|
//ˈkʌlərz//
|
danh từ |
màu sắc
I like bright colors.
Tôi thích những màu sắc tươi sáng.
|
— |
|
//wɔrz//
|
danh từ |
cuộc chiến
There were many wars in history.
Có nhiều cuộc chiến trong lịch sử.
|
— |
|
//ˈsɪskoʊ//
|
danh từ |
công ty công nghệ
Cisco is a tech company.
Cisco là một công ty công nghệ.
|
— |
|
//ˈɔrdərɪŋ//
|
động từ |
đặt hàng
I am ordering food online.
Tôi đang đặt hàng thức ăn trực tuyến.
|
— |
|
//kɛpt//
|
động từ |
giữ lại
She kept the secret.
Cô ấy đã giữ bí mật.
|
— |
|
//ˈælfə//
|
danh từ |
chữ cái đầu
Alpha is the first letter.
Alpha là chữ cái đầu tiên.
|
— |
|
//əˈpiːl//
|
danh từ |
sự thu hút
The appeal of the movie is strong.
Sự thu hút của bộ phim rất mạnh.
|
— |
|
//kruːz//
|
danh từ |
chuyến du thuyền
We went on a cruise last summer.
Chúng tôi đã đi du thuyền vào mùa hè năm ngoái.
|
— |
|
//ˈboʊnəs//
|
danh từ |
tiền thưởng
I received a bonus at work.
Tôi đã nhận được tiền thưởng ở nơi làm việc.
|
— |
|
//ˌsɜːrtɪfɪˈkeɪʃən//
|
danh từ |
chứng nhận
He got his certification last year.
Anh ấy đã nhận chứng nhận vào năm ngoái.
|
— |
|
//ˈpriːviəsli//
|
trạng từ |
trước đây
I previously lived in another city.
Trước đây tôi sống ở một thành phố khác.
|
— |
|
//heɪ//
|
thán từ |
này
Hey, how are you?
Này, bạn khỏe không?
|
— |
|
//ˈbʊkmɑːrk//
|
danh từ |
đánh dấu sách
I use a bookmark to save my place.
Tôi sử dụng một cái đánh dấu sách để lưu vị trí của mình.
|
— |
|
//ˈbɪldɪŋz//
|
danh từ |
tòa nhà
The buildings are very tall.
Các tòa nhà rất cao.
|
— |
|
//ˈspɛʃəlz//
|
danh từ |
đặc biệt
The restaurant has daily specials.
Nhà hàng có các món đặc biệt hàng ngày.
|
— |
|
//biːt//
|
động từ |
đánh bại
I can beat my friend in chess.
Tôi có thể đánh bại bạn tôi trong cờ vua.
|
— |
|
//ˈdɪzni//
|
danh từ riêng |
công ty Disney
Disney makes many movies.
Disney sản xuất nhiều bộ phim.
|
— |
|
//ˈhaʊs.hoʊld//
|
danh từ |
hộ gia đình
I help with household chores.
Tôi giúp làm việc nhà.
|
— |
|
//ˈbæt.ər.iz//
|
danh từ |
pin, ắc quy
I need new batteries for my remote.
Tôi cần pin mới cho điều khiển từ xa.
|
— |
|
//əˈdoʊ.bi//
|
danh từ |
gạch bùn
The house is made of adobe.
Ngôi nhà được làm bằng gạch bùn.
|
— |
|
//ˈsmoʊ.kɪŋ//
|
danh từ |
hút thuốc
Smoking is not allowed here.
Hút thuốc không được phép ở đây.
|
— |
|
//ˌbiː.biːˈsiː//
|
danh từ |
đài BBC
I watch the news on BBC.
Tôi xem tin tức trên BBC.
|
— |
|
//bɪˈkʌmz//
|
động từ |
trở thành
He becomes happy when he sees her.
Anh ấy trở nên vui khi thấy cô ấy.
|
— |
|
//draɪvz//
|
động từ |
lái xe
She drives to work every day.
Cô ấy lái xe đi làm mỗi ngày.
|
— |
|
//ɑrmz//
|
danh từ |
cánh tay
He lifted his arms in joy.
Anh ấy giơ cánh tay lên vui mừng.
|
— |
|
//ˌæl.əˈbæ.mə//
|
danh từ |
bang Alabama
Alabama is known for its music.
Alabama nổi tiếng với âm nhạc.
|
— |
|
//ɪmˈpruːvd//
|
tính từ |
cải thiện
My English has improved a lot.
Tiếng Anh của tôi đã cải thiện rất nhiều.
|
— |
|
//triːz//
|
danh từ |
cây cối
There are many trees in the park.
Có nhiều cây cối trong công viên.
|
— |
|
//ˈæv.ɪdʒ//
|
danh từ |
trung bình
The avg score is 75.
Điểm trung bình là 75.
|
— |
|
//pəˈzɪʃ.ənz//
|
danh từ |
vị trí
There are many positions available.
Có nhiều vị trí có sẵn.
|
— |
|
//drɛs//
|
danh từ |
váy
She wore a beautiful dress.
Cô ấy mặc một chiếc váy đẹp.
|
— |
|
//səbˈskrɪp.ʃən//
|
danh từ |
đăng ký
I have a subscription to the magazine.
Tôi có một đăng ký tạp chí.
|
— |
|
//ˈdiː.lər//
|
danh từ |
người buôn bán
He is a car dealer.
Anh ấy là một người buôn bán xe hơi.
|
— |
|
//kənˈtɛmpəˌrɛri//
|
tính từ |
đương đại
She likes contemporary art.
Cô ấy thích nghệ thuật đương đại.
|
— |
|
//skaɪ//
|
danh từ |
bầu trời
The sky is blue today.
Bầu trời hôm nay màu xanh.
|
— |
|
//juːˈtɑː//
|
danh từ |
bang Utah
Utah has beautiful mountains.
Utah có những ngọn núi đẹp.
|
— |
|
//ˈnɪr.baɪ//
|
trạng từ |
gần đây
There is a store nearby.
Có một cửa hàng gần đây.
|
— |
|
//rɒm//
|
danh từ |
tài liệu đọc
I read a rom for fun.
Tôi đọc một tài liệu để giải trí.
|
— |
|
//ˈkær.id//
|
động từ |
mang theo
She carried the bag to school.
Cô ấy mang túi đến trường.
|
— |
|
//ˈhæp.ən//
|
động từ |
xảy ra
What will happen next?
Điều gì sẽ xảy ra tiếp theo?
|
— |
|
//ɪkˈspoʊ.ʒər//
|
danh từ |
sự tiếp xúc
Exposure to sunlight is important.
Sự tiếp xúc với ánh nắng mặt trời là quan trọng.
|
— |
|
//ˌpænəˈsɒnɪk//
|
danh từ |
hãng Panasonic
I bought a Panasonic TV.
Tôi đã mua một chiếc TV Panasonic.
|
— |
|
//haɪd//
|
động từ |
trốn, giấu
I hide the gift in my room.
Tôi giấu món quà trong phòng.
|
— |
|
//ˈpɜːrməˌlɪŋk//
|
danh từ |
liên kết cố định
I shared the permalink to the article.
Tôi đã chia sẻ liên kết cố định đến bài viết.
|
— |
|
//ˈsɪɡ.nə.tʃər//
|
danh từ |
chữ ký
Please sign your signature here.
Vui lòng ký chữ ký của bạn ở đây.
|
— |
|
//ˈɡæm.bəl.ɪŋ//
|
danh từ |
cờ bạc
Gambling can be risky.
Cờ bạc có thể rủi ro.
|
— |
|
//rɪˈfɜr//
|
động từ |
tham khảo
I will refer to the book.
Tôi sẽ tham khảo cuốn sách.
|
— |
|
//ˈmɪlər//
|
danh từ |
người xay bột
The miller works hard every day.
Người xay bột làm việc chăm chỉ mỗi ngày.
|
— |
|
//prəˈvɪʒ.ən//
|
danh từ |
sự cung cấp
We need to make provision for the winter.
Chúng ta cần chuẩn bị cho mùa đông.
|
— |
|
//ˌaʊtˈdɔrz//
|
trạng từ |
ngoài trời
I love to play outdoors.
Tôi thích chơi ngoài trời.
|
— |
|
//kloʊðz//
|
danh từ |
quần áo
She bought new clothes for the summer.
Cô ấy mua quần áo mới cho mùa hè.
|
— |
|
//kɔzd//
|
động từ |
gây ra
The rain caused the flood.
Cơn mưa đã gây ra lũ lụt.
|
— |
|
//ˈlʌkʃəri//
|
danh từ |
sự xa xỉ
Living in a luxury house is nice.
Sống trong một ngôi nhà xa xỉ thật tuyệt.
|
— |
|
//beɪbz//
|
danh từ |
em bé
The babes are sleeping.
Những em bé đang ngủ.
|
— |
|
//freɪmz//
|
danh từ |
khung
I bought new frames for my pictures.
Tôi đã mua khung mới cho những bức tranh của mình.
|
— |
|
//ˈsɜrtənli//
|
trạng từ |
chắc chắn
I will certainly help you.
Tôi chắc chắn sẽ giúp bạn.
|
— |
|
//ɪnˈdiːd//
|
trạng từ |
thật vậy
It is indeed a beautiful day.
Thật vậy, hôm nay là một ngày đẹp.
|
— |
Đang tải...