EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› participation
participation
A2
danh từ
sự tham gia
UK /pɑːrˌtɪsɪˈpeɪʃən/
·
US /pɑːrˌtɪsɪˈpeɪʃən/
the act of taking part in something.
Participation in class is important.
→ Sự tham gia trong lớp học là quan trọng.
Her participation in the project was crucial.
→ Sự tham gia của cô ấy trong dự án là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
involvement
engagement
Collocations
active participation
full participation
🎯
IELTS:
Dùng để thể hiện sự hợp tác trong IELTS.
Thường dùng trong các hoạt động nhóm.
Có trong các bộ
📔
Foundation A2 — Bộ 13
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...