Kho từ › participation

participation

A2 danh từ
sự tham gia
UK /pɑːrˌtɪsɪˈpeɪʃən/ · US /pɑːrˌtɪsɪˈpeɪʃən/
the act of taking part in something.
Participation in class is important.
→ Sự tham gia trong lớp học là quan trọng.
Her participation in the project was crucial.→ Sự tham gia của cô ấy trong dự án là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
involvementengagement
Collocations
active participationfull participation
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự hợp tác trong IELTS.
Thường dùng trong các hoạt động nhóm.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...