Kho từ › utility

utility

A2 danh từ
tiện ích
UK /juːˈtɪlɪti/ · US /juːˈtɪlɪti/
Utility refers to the usefulness of something.
Water is a utility we need every day.
→ Nước là một tiện ích mà chúng ta cần mỗi ngày.
The utility of this tool is very high.→ Tiện ích của công cụ này rất cao.
Đồng nghĩa
usefulnessfunctionality
Trái nghĩa
uselessness
Collocations
utility serviceutility bill
🎯 IELTS: Nêu rõ tiện ích trong các ví dụ trong IELTS.
Tiện ích thường liên quan đến sự hữu dụng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...