matrix
/ˈmeɪtrɪks/ A2
Nghĩa
ma trận
danh từ
Định nghĩa · A grid-like structure of elements or numbers.
“The matrix shows the results.”Ma trận cho thấy các kết quả.
“The matrix helps organize the data effectively.”Ma trận giúp tổ chức dữ liệu một cách hiệu quả.
Cụm hay dùng
matrix structuredata matrix
Mẹo IELTS · Sử dụng 'matrix' khi thảo luận về dữ liệu trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong toán học và khoa học.