EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› matrix
matrix
A2
danh từ
ma trận
UK /ˈmeɪtrɪks/
·
US /ˈmeɪtrɪks/
A grid-like structure of elements or numbers.
The matrix shows the results.
→ Ma trận cho thấy các kết quả.
The matrix helps organize the data effectively.
→ Ma trận giúp tổ chức dữ liệu một cách hiệu quả.
Đồng nghĩa
grid
framework
Collocations
matrix structure
data matrix
🎯
IELTS:
Sử dụng 'matrix' khi thảo luận về dữ liệu trong IELTS.
Thường dùng trong toán học và khoa học.
Có trong các bộ
📔
Foundation A2 — Bộ 13
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...