Kho từ › matrix

matrix

A2 danh từ
ma trận
UK /ˈmeɪtrɪks/ · US /ˈmeɪtrɪks/
A grid-like structure of elements or numbers.
The matrix shows the results.
→ Ma trận cho thấy các kết quả.
The matrix helps organize the data effectively.→ Ma trận giúp tổ chức dữ liệu một cách hiệu quả.
Đồng nghĩa
gridframework
Collocations
matrix structuredata matrix
🎯 IELTS: Sử dụng 'matrix' khi thảo luận về dữ liệu trong IELTS.
Thường dùng trong toán học và khoa học.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...