EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› containing
containing
A2
động từ
chứa đựng
UK /kənˈteɪnɪŋ/
·
US /kənˈteɪnɪŋ/
To hold or include something within.
The box is containing toys.
→ Chiếc hộp chứa đựng đồ chơi.
The box is containing various items.
→ Chiếc hộp chứa đựng nhiều vật phẩm khác nhau.
Đồng nghĩa
enclose
hold
Collocations
containing elements
containing information
🎯
IELTS:
Sử dụng 'containing' khi mô tả nội dung.
Chứa đựng có thể mang nhiều ý nghĩa.
Có trong các bộ
📔
Foundation A2 — Bộ 13
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...