containing
/kənˈteɪnɪŋ/ A2
Nghĩa
chứa đựng
động từ
Định nghĩa · To hold or include something within.
“The box is containing toys.”Chiếc hộp chứa đựng đồ chơi.
“The box is containing various items.”Chiếc hộp chứa đựng nhiều vật phẩm khác nhau.
Cụm hay dùng
containing elementscontaining information
Mẹo IELTS · Sử dụng 'containing' khi mô tả nội dung.
Ghi chú · Chứa đựng có thể mang nhiều ý nghĩa.