Kho từ › Từ vựng B2 · media › audible

audible

B2 adj. 📁 Từ vựng B2 · media IELTS
có thể nghe thấy
UK /ˈɔː.də.bəl/ · US /ˈɔː.də.bəl/
able to be heard
The sound was barely audible over the noise.
→ Âm thanh gần như không thể nghe thấy vì tiếng ồn.
She spoke in an audible voice.→ Cô ấy nói bằng một giọng có thể nghe thấy.
Đồng nghĩa
hearableloud
Collocations
audible soundaudible voice
🎯 IELTS: Chú ý đến cách âm thanh được truyền tải.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh âm thanh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...