devel
/ˈdɛvəl/ A2
Nghĩa
phát triển
danh từ
Định nghĩa · The process of growth or improvement.
“The devel of the project is slow.”Việc phát triển dự án diễn ra chậm.
“The devel of technology has changed our lives.”Sự phát triển của công nghệ đã thay đổi cuộc sống của chúng ta.
Cụm hay dùng
economic develpersonal devel
Cấu tạoTừ 'develop' thêm đuôi '-ment'.
Mẹo IELTS · Dùng để nói về sự thay đổi tích cực.
Ghi chú · Thường dùng trong kinh tế và xã hội.