Kho từ › devel

devel

A2 danh từ
phát triển
UK /ˈdɛvəl/ · US /ˈdɛvəl/
The process of growth or improvement.
The devel of the project is slow.
→ Việc phát triển dự án diễn ra chậm.
The devel of technology has changed our lives.→ Sự phát triển của công nghệ đã thay đổi cuộc sống của chúng ta.
Cấu tạo
Từ 'develop' thêm đuôi '-ment'.
Đồng nghĩa
growthprogress
Collocations
economic develpersonal devel
Họ từ
develop (v)development (n)
🎯 IELTS: Dùng để nói về sự thay đổi tích cực.
Thường dùng trong kinh tế và xã hội.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...