EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› devel
devel
A2
danh từ
phát triển
UK /ˈdɛvəl/
·
US /ˈdɛvəl/
The process of growth or improvement.
The devel of the project is slow.
→ Việc phát triển dự án diễn ra chậm.
The devel of technology has changed our lives.
→ Sự phát triển của công nghệ đã thay đổi cuộc sống của chúng ta.
Cấu tạo
Từ 'develop' thêm đuôi '-ment'.
Đồng nghĩa
growth
progress
Collocations
economic devel
personal devel
Họ từ
develop (v)
development (n)
🎯
IELTS:
Dùng để nói về sự thay đổi tích cực.
Thường dùng trong kinh tế và xã hội.
Có trong các bộ
📔
Foundation A2 — Bộ 13
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...