Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

amendment

/əˈmɛndmənt/ A2

Nghĩa

sự sửa đổi danh từ

Định nghĩa · a change or addition to a legal document.

“The amendment was approved by the committee.”Sự sửa đổi đã được ủy ban phê duyệt.

“The amendment improved the original proposal.”Sự sửa đổi đã cải thiện đề xuất ban đầu.

Mẹo IELTS · Dùng để thảo luận về luật trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong luật pháp.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...