Kho từ › amendment

amendment ID 132211 //əˈmɛndmənt//

A2 danh từ
sự sửa đổi
The amendment was approved by the committee.
→ Sự sửa đổi đã được ủy ban phê duyệt.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...