Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

despite

/dɪˈspaɪt/ A2

Nghĩa

mặc dù giới từ

Định nghĩa · In spite of; regardless of.

“Despite the rain, we went outside.”Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn ra ngoài.

“He succeeded despite difficulties.”Anh ấy thành công mặc dù khó khăn.

Cấu tạoTừ 'despite' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'despite'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện sự kiên cường trong IELTS.

Ghi chú · Theo sau là danh từ hoặc V-ing, không phải mệnh đề.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...