despite
/dis'pait/
danh từ
- sự ghen ghét; sự hiềm khích; sự thù oán; ác cảm
- mối tức giận, mối hờn giận
- (từ cổ,nghĩa cổ) sự sỉ nhục, sự lăng mạ, sự khinh miệt; lời sỉ nhục, lời lăng mạ
thành ngữ
- in despite of
- mặc dù, không kể, bất chấp
giới từ
- dù, mặc dù, không kể, bất chấp
- despite our efforts: mặc dù những cố gắng của chúng tôi
Đồng nghĩa
notwithstandingregardlessin spite of
Định nghĩa tiếng Anh
n. contemptuous disregard