EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› distributed
distributed
A2
động từ
phân phối
UK /dɪsˈtrɪbjuːtɪd/
·
US /dɪsˈtrɪbjuːtɪd/
To distribute or spread something over an area.
The flyers were distributed to everyone.
→ Các tờ rơi đã được phân phối cho mọi người.
The resources were distributed evenly.
→ Tài nguyên được phân phối đều.
Đồng nghĩa
allocate
disperse
Collocations
distributed evenly
distributed resources
🎯
IELTS:
Dùng 'distributed' khi nói về phân phối tài nguyên.
Phân phối cần sự công bằng và hợp lý.
Có trong các bộ
📔
Foundation A2 — Bộ 13
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...