Kho từ › Từ vựng C1 · tourism › adventurous

adventurous

C1 adj. 📁 Từ vựng C1 · tourism IELTS
Sẵn sàng chấp nhận rủi ro hoặc thử nghiệm mới.
UK /ədˈvɛn.tʃər.əs/ · US /ədˈvɛn.tʃər.əs/
Willing to take risks or try new experiences.
She has an adventurous spirit and loves exploring new cultures.
→ Cô ấy có tinh thần phiêu lưu và thích khám phá các nền văn hóa mới.
The adventurous traveler sought out the path less traveled.→ Nhà du lịch thích mạo hiểm đã tìm kiếm con đường ít người đi qua.
Đồng nghĩa
daringboldrisk-taking
Collocations
adventurous journeyadventurous spiritadventurous activities
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự yêu thích khám phá trong bài viết.
Từ này thường dùng để mô tả những trải nghiệm du lịch thú vị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...