EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Từ vựng C1 · tourism › renowned
renowned
C1
adj.
📁 Từ vựng C1 · tourism
IELTS
Được nhiều người biết đến; nổi tiếng.
UK /rɪˈnaʊnd/
·
US /rɪˈnaʊnd/
Known or talked about by many people; famous.
The restaurant is renowned for its seafood.
→ Nhà hàng nổi tiếng vì hải sản của nó.
She is a renowned travel writer.
→ Cô ấy là một nhà văn du lịch nổi tiếng.
Đồng nghĩa
famous
celebrated
Collocations
renowned artist
renowned destination
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để mô tả địa điểm hoặc người nổi tiếng trong bài viết.
Thường được sử dụng để mô tả sự nổi tiếng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
adventurous
/ədˈvɛn.tʃər.əs/
Sẵn sàng chấp nhận rủi ro hoặc thử nghiệm mới.
Có trong các bộ
📚
Từ vựng C1 (mở rộng)
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...