renowned
Nghĩa
Định nghĩa · Known or talked about by many people; famous.
“The restaurant is renowned for its seafood.”Nhà hàng nổi tiếng vì hải sản của nó.
“She is a renowned travel writer.”Cô ấy là một nhà văn du lịch nổi tiếng.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả địa điểm hoặc người nổi tiếng trong bài viết.
Ghi chú · Thường được sử dụng để mô tả sự nổi tiếng.