Kho từ › Từ vựng C1 · tourism › renowned

renowned

C1 adj. 📁 Từ vựng C1 · tourism IELTS
Được nhiều người biết đến; nổi tiếng.
UK /rɪˈnaʊnd/ · US /rɪˈnaʊnd/
Known or talked about by many people; famous.
The restaurant is renowned for its seafood.
→ Nhà hàng nổi tiếng vì hải sản của nó.
She is a renowned travel writer.→ Cô ấy là một nhà văn du lịch nổi tiếng.
Đồng nghĩa
famouscelebrated
Collocations
renowned artistrenowned destination
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả địa điểm hoặc người nổi tiếng trong bài viết.
Thường được sử dụng để mô tả sự nổi tiếng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...