EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› shares
shares
A2
danh từ
cổ phiếu
UK /ʃɛrz/
·
US /ʃɛrz/
Parts of ownership in a company or business.
He bought shares in the company.
→ Anh ấy đã mua cổ phiếu của công ty.
She bought shares in a technology company.
→ Cô đã mua cổ phiếu của một công ty công nghệ.
Đồng nghĩa
stocks
equities
Collocations
buy shares
sell shares
share prices
🎯
IELTS:
Dùng 'shares' để nói về đầu tư trong IELTS.
Cổ phiếu có thể mang lại lợi nhuận cho nhà đầu tư.
Có trong các bộ
📔
Foundation A2 — Bộ 13
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...